Trang chủ · Blog · Hợp đồng mua bán xe ô tô cũ 2026: mẫu chuẩn, phí công chứng và 6 cái bẫy thường gặp

Hợp đồng mua bán xe ô tô cũ 2026: mẫu chuẩn, phí công chứng và 6 cái bẫy thường gặp

Hợp đồng mua bán xe ô tô cũ 2026: mẫu chuẩn, phí công chứng và 6 cái bẫy thường gặp

Kèm mẫu hợp đồng đầy đủ, bảng phí công chứng, và cách xử lý xe đang thế chấp hoặc qua nhiều đời chủ.

Một câu trả lời trước khi bạn đọc tiếp

Hợp đồng mua bán xe ô tô bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực.

Ô tô là tài sản có đăng ký quyền sở hữu. Không có hợp đồng công chứng, cơ quan đăng ký xe sẽ không tiếp nhận hồ sơ sang tên của bạn. Giấy viết tay, hợp đồng ký tay giữa hai bên, hay biên nhận tiền — tất cả đều không thay thế được.

Đây là điểm nhiều người mua xe cũ bỏ qua vì tin tưởng người bán, và là nguyên nhân của phần lớn các vụ mắc kẹt không sang tên được.

1. Phí công chứng hết bao nhiêu

Phí công chứng tính theo giá trị tài sản ghi trong hợp đồng, theo Điều 4 Thông tư 257/2016/TT-BTC:

Giá trị tài sảnMức phí công chứng
Dưới 50 triệu đồng50.000đ
Từ 50 – 100 triệu đồng100.000đ
Từ 100 triệu – 1 tỷ đồng0,1% giá trị tài sản
Từ 1 – 3 tỷ đồng1 triệu + 0,06% phần vượt 1 tỷ

Ví dụ thực tế

Giá xePhép tínhPhí công chứng
200 triệu (Kia Morning 2018)200.000.000 × 0,1%200.000đ
400 triệu (Mazda 3 2018)400.000.000 × 0,1%400.000đ
750 triệu (Mazda CX-5 2024)750.000.000 × 0,1%750.000đ
1,5 tỷ (Mercedes GLC)1.000.000 + 500.000.000 × 0,06%1.300.000đ

Ngoài phí công chứng theo biểu trên, bạn còn trả thù lao công chứng cho việc soạn thảo, in ấn, đi lại nếu công chứng ngoài trụ sở. Khoản này do UBND cấp tỉnh quy định mức trần, thường vài trăm nghìn đồng.

Lưu ý về việc ghi giá thấp. Một số người bán đề nghị ghi giá thấp hơn thực tế trong hợp đồng để giảm phí công chứng. Đừng làm vậy: nếu xảy ra tranh chấp, số tiền bạn đòi lại được chỉ là số ghi trong hợp đồng. Tiết kiệm vài trăm nghìn để rủi ro hàng trăm triệu là phép tính sai.

Lệ phí trước bạ không bị ảnh hưởng bởi giá ghi trong hợp đồng — cơ quan thuế áp theo bảng giá của Bộ Tài chính, không theo hợp đồng của bạn.

2. Mẫu hợp đồng mua bán xe ô tô

Phòng công chứng thường có mẫu sẵn, nhưng mẫu của họ là mẫu tối thiểu. Bản dưới đây bổ sung các điều khoản bảo vệ người mua mà mẫu chuẩn không có.


CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG MUA BÁN XE Ô TÔ

Hôm nay, ngày ..... tháng ..... năm 2026, tại .....................

BÊN BÁN (Bên A)
Họ và tên: .....................
Sinh ngày: ............ Số CCCD: ............
Cấp ngày: ............ Nơi cấp: ............
Địa chỉ thường trú: .....................
Điện thoại: .....................

(Nếu tài sản chung vợ chồng, ghi đầy đủ thông tin cả hai và cả hai cùng ký)

BÊN MUA (Bên B)
Họ và tên: .....................
Sinh ngày: ............ Số CCCD: ............
Cấp ngày: ............ Nơi cấp: ............
Địa chỉ thường trú: .....................
Điện thoại: .....................

Hai bên thỏa thuận ký hợp đồng mua bán xe ô tô với các điều khoản sau:

Điều 1. Đặc điểm xe ô tô mua bán

Thông tinNội dung
Nhãn hiệu............................
Số loại............................
Loại xe............................
Màu sơn............................
Năm sản xuất............................
Nước sản xuất............................
Biển số đăng ký............................
Số khung............................
Số máy............................
Số chỗ ngồi............................
Số km đã đi............................ km

Chứng nhận đăng ký xe số ............ do ............ cấp ngày ..... tháng ..... năm .....

Điều 2. Giá mua bán và phương thức thanh toán

  1. Giá mua bán xe: ..................... đồng (Bằng chữ: .....................)
  2. Phương thức thanh toán: ............ (chuyển khoản / tiền mặt)
  3. Thời điểm thanh toán: ............

Hai bên cam kết giá ghi trên là giá thật của giao dịch.

Điều 3. Thời hạn và phương thức bàn giao

  1. Bên A bàn giao xe cùng toàn bộ giấy tờ, chìa khóa, phụ kiện kèm theo cho Bên B vào ngày ..... tháng ..... năm .....
  2. Danh mục bàn giao kèm theo: ............ (sổ bảo dưỡng, chìa khóa dự phòng, sách hướng dẫn, lốp dự phòng, bộ dụng cụ...)

Điều 4. Cam kết của Bên bán
Bên A cam kết và chịu trách nhiệm trước pháp luật rằng chiếc xe nêu tại Điều 1:

  1. Thuộc quyền sở hữu hợp pháp của Bên A; nếu là tài sản chung, việc bán đã có sự đồng ý của các đồng sở hữu;
  2. Không đang thế chấp, cầm cố, bảo lãnh tại tổ chức tín dụng hoặc bên thứ ba nào;
  3. Không đang bị kê biên để bảo đảm thi hành án, không là tang vật của vụ việc đang giải quyết;
  4. Không có tranh chấp về quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng;
  5. Không có vi phạm hành chính về giao thông (phạt nguội) chưa xử lý tính đến ngày ký hợp đồng;
  6. Số khung, số máy nguyên bản, không bị đục sửa, tẩy xóa, hàn đắp;
  7. Số km ghi tại Điều 1 phản ánh đúng quãng đường xe đã đi, đồng hồ không bị can thiệp;
  8. Xe không bị ngập nước, không bị tai nạn gây hư hỏng kết cấu khung sườn mà Bên A biết nhưng không thông báo cho Bên B.

Bên A có trách nhiệm hoàn thành thủ tục thu hồi chứng nhận đăng ký xe và biển số xe theo quy định tại Thông tư 79/2024/TT-BCA, và bàn giao giấy chứng nhận thu hồi cho Bên B chậm nhất ngày ..... tháng ..... năm .....

Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của Bên mua

  1. Thanh toán đầy đủ, đúng hạn theo Điều 2;
  2. Nhận bàn giao xe và giấy tờ;
  3. Thực hiện thủ tục đăng ký sang tên trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày hoàn tất mua bán;
  4. Chịu lệ phí trước bạ và lệ phí đăng ký sang tên.

Điều 6. Phân chia chi phí

KhoảnBên chịu
Lệ phí trước bạBên B
Lệ phí cấp đổi đăng ký, biển sốBên B
Phí công chứng hợp đồng............
Chi phí thủ tục thu hồi đăng ký, biển sốBên A

Điều 7. Trách nhiệm do vi phạm

  1. Bên nào vi phạm cam kết dẫn đến hợp đồng không thực hiện được phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho bên kia.
  2. Trường hợp phát hiện Bên A vi phạm bất kỳ cam kết nào tại Điều 4 sau khi hợp đồng đã ký, Bên B có quyền yêu cầu hủy hợp đồng, nhận lại toàn bộ số tiền đã thanh toán và yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh.
  3. Nếu Bên A chậm làm thủ tục thu hồi đăng ký, biển số quá thời hạn tại Điều 4, Bên A chịu phạt ............ đồng cho mỗi ngày chậm.

Điều 8. Điều khoản chung

  1. Hai bên đã đọc, hiểu rõ và tự nguyện ký hợp đồng.
  2. Mọi tranh chấp được giải quyết thông qua thương lượng; nếu không thành, đưa ra Tòa án có thẩm quyền.
  3. Hợp đồng có hiệu lực từ thời điểm được công chứng.
  4. Hợp đồng lập thành 03 bản có giá trị như nhau: Bên A giữ 01 bản, Bên B giữ 01 bản, tổ chức công chứng lưu 01 bản.

BÊN BÁN (Bên A)        BÊN MUA (Bên B)
(Ký, ghi rõ họ tên)

LỜI CHỨNG CỦA CÔNG CHỨNG VIÊN — phần này do tổ chức công chứng thực hiện.


2b. Mẫu giấy đặt cọc mua xe ô tô cũ

Đặt cọc và hợp đồng mua bán là hai văn bản khác nhau. Giấy đặt cọc ký trước, khi hai bên mới thống nhất giá và chưa ra phòng công chứng. Hợp đồng mua bán ký sau, tại phòng công chứng, và là văn bản dùng để sang tên.

Nhiều người bỏ qua bước này vì nghĩ "đã thoả thuận miệng rồi". Nhưng khoản tiền cọc thường 20–50 triệu, và nếu không có giấy thì khi một bên đổi ý sẽ không có căn cứ nào để đòi.

Luật quy định thế nào khi một bên đổi ý

Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ ba tình huống:

Tình huốngXử lý theo luật
Hai bên hoàn tất giao dịchTiền cọc được trả lại, hoặc trừ vào tiền mua xe
Bên mua đổi ý, không mua nữaMất toàn bộ tiền cọc
Bên bán đổi ý, không bán nữaPhải trả lại tiền cọc và một khoản tiền tương đương — tức đền gấp đôi

Trừ trường hợp hai bên có thoả thuận khác ghi trong giấy cọc. Đây là điểm quan trọng: nếu giấy cọc ghi mức phạt riêng thì áp dụng theo giấy, không áp dụng mức mặc định của luật.

Giấy đặt cọc có bắt buộc công chứng không?
Không. Luật không bắt buộc công chứng hợp đồng đặt cọc xe ô tô — khác với hợp đồng mua bán xe (bắt buộc công chứng hoặc chứng thực). Giấy đặt cọc viết tay, hai bên ký, có người làm chứng là đã có giá trị pháp lý.

Nhưng nếu số tiền cọc lớn, công chứng vẫn an toàn hơn khi phải ra toà.

Mẫu giấy đặt cọc

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

GIẤY BIÊN NHẬN ĐẶT CỌC MUA BÁN XE Ô TÔ

Hôm nay, ngày ...... tháng ...... năm ......, tại ................................

BÊN NHẬN ĐẶT CỌC (Bên bán):
Họ tên: ................................ Sinh năm: ..........
CCCD số: .................. cấp ngày .......... tại ..................
Địa chỉ: ................................................
Điện thoại: ..........................

BÊN ĐẶT CỌC (Bên mua):
Họ tên: ................................ Sinh năm: ..........
CCCD số: .................. cấp ngày .......... tại ..................
Địa chỉ: ................................................
Điện thoại: ..........................

Hai bên thống nhất các nội dung sau:

1. Thông tin xe: Nhãn hiệu ............ Đời xe ............
Biển số ................ Số khung ........................
Số máy ........................ Số km đã đi ................

2. Giá mua bán thoả thuận: .................... đồng
(Bằng chữ: ..............................................)

3. Số tiền đặt cọc: .................... đồng
(Bằng chữ: ..............................................)
Bên bán xác nhận đã nhận đủ số tiền trên.

4. Thời hạn hoàn tất: Hai bên cam kết ký hợp đồng mua bán có công chứng chậm nhất ngày ......../......../........

5. Cam kết của bên bán: Xe thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên bán, không đang thế chấp, không tranh chấp, không bị kê biên, không vi phạm hành chính chưa xử lý. Nếu sai, bên bán chịu hoàn toàn trách nhiệm và hoàn trả tiền cọc kèm bồi thường.

6. Xử lý vi phạm: Nếu bên mua không tiếp tục giao dịch, mất tiền cọc. Nếu bên bán không tiếp tục giao dịch, hoàn trả tiền cọc và bồi thường một khoản tương đương tiền cọc.

Giấy này lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản, có giá trị như nhau.

BÊN ĐẶT CỌC            BÊN NHẬN ĐẶT CỌC
(Ký, ghi rõ họ tên)      (Ký, ghi rõ họ tên)

Bốn chỗ hay bị bỏ trống — và hậu quả

MụcNếu bỏ trống thì sao
Số khung, số máyKhông chứng minh được giấy cọc là cho đúng chiếc xe đó. Bên bán có thể đổi sang xe khác cùng đời
Thời hạn hoàn tấtKhông có mốc để xác định ai vi phạm. Bên bán kéo dài vô thời hạn mà không mất cọc
Cam kết xe không thế chấpPhát hiện xe đang cắm ngân hàng thì rất khó đòi lại cọc, vì giấy không ghi đó là điều kiện
Cách xử lý khi vi phạmPhải theo mức mặc định của luật. Nếu muốn mức khác thì bắt buộc phải ghi

Đặt cọc bao nhiêu là hợp lý

Luật không quy định mức cọc. Hai bên tự thoả thuận. Trên thực tế thường 10–50 triệu, tuỳ giá xe.

Nguyên tắc nên nhớ: cọc đủ lớn để bên bán không dễ bỏ ngang bán cho người trả cao hơn, nhưng đủ nhỏ để nếu phát hiện xe có vấn đề thì mất mát còn chịu được. Cọc quá cao khi chưa kiểm tra kỹ xe là rủi ro nghiêng hẳn về phía người mua.

Nếu chưa mang xe đi kiểm tra tại gara độc lập, nên đặt cọc ở mức thấp và ghi rõ trong giấy: "Nếu kết quả kiểm tra kỹ thuật cho thấy xe từng bị đâm đụng nặng, ngập nước hoặc số khung số máy bị can thiệp, bên bán hoàn trả toàn bộ tiền cọc."

3. Sáu cái bẫy thường gặp

Bẫy 1 — Xe đang thế chấp ngân hàng

Đây là trường hợp phổ biến nhất và nguy hiểm nhất.

Nếu xe đang thế chấp, bản gốc chứng nhận đăng ký đang do ngân hàng giữ. Người bán chỉ có bản sao hoặc giấy xác nhận. Bạn không thể sang tên cho đến khi khoản vay được tất toán và ngân hàng giải chấp.

Cách xử lý an toàn:

  • Yêu cầu xem bản gốc cà vẹt trước khi đặt cọc. Không chấp nhận bản photo.
  • Nếu người bán cần tiền của bạn để tất toán khoản vay, hãy thanh toán trực tiếp cho ngân hàng, không đưa cho người bán.
  • Chỉ ký hợp đồng công chứng sau khi ngân hàng đã giải chấp và trả cà vẹt gốc.

Bẫy 2 — Xe qua nhiều đời chủ bằng giấy viết tay

Bạn mua xe từ ông C, nhưng cà vẹt vẫn đứng tên ông A. Ông C mua lại từ ông B bằng giấy viết tay, ông B mua từ ông A cũng bằng giấy viết tay.

Bạn không sang tên được, vì để công chứng hợp đồng cần chính chủ đứng tên trên cà vẹt ký.

Trước khi đặt cọc, hãy kiểm tra: tên trên CCCD của người bán có trùng khớp với tên trên chứng nhận đăng ký xe không. Nếu không trùng, dừng lại và yêu cầu làm rõ.

Bẫy 3 — Phạt nguội chưa xử lý

Xe có vi phạm giao thông chưa nộp phạt sẽ không đăng kiểm được. Bạn phát hiện điều này khi đã trả hết tiền thì đã muộn.

Cách kiểm tra: tra cứu phạt nguội theo biển số trên cổng thông tin của Cục Cảnh sát giao thông trước khi đặt cọc. Đưa cam kết này vào hợp đồng (khoản 5 Điều 4 ở mẫu trên).

Bẫy 4 — Tài sản chung vợ chồng

Nếu xe là tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân, cả hai vợ chồng phải cùng ký hợp đồng. Chỉ một người ký, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu sau này.

Phòng công chứng thường yêu cầu giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Hãy chuẩn bị trước để không phải đi lại nhiều lần.

Bẫy 5 — Số khung, số máy bị đục sửa

Đây là dấu hiệu xe có nguồn gốc bất minh. Cơ quan đăng ký sẽ từ chối hồ sơ, và bạn có thể bị liên đới trong quá trình xác minh.

Kiểm tra: đối chiếu số khung, số máy dập trên xe với số ghi trên cà vẹt. Xem kỹ có dấu hiệu mài, hàn, sơn lại quanh vị trí số không.

Bẫy 6 — Biển số đẹp không theo xe

Nhiều người trả thêm tiền cho chiếc xe vì biển số đẹp. Từ khi áp dụng biển số định danh, điều này vô nghĩa.

Biển số gắn với người, không gắn với xe. Khi bán xe, biển số bị thu hồi và giữ lại cho người bán trong 5 năm. Bạn sẽ nhận biển số định danh của chính mình.

Đừng trả thêm một đồng nào cho biển số của chiếc xe bạn đang mua.

4. Hồ sơ mang đi công chứng

Bên bán mang:

  • CCCD gắn chip (cả vợ và chồng nếu là tài sản chung)
  • Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân
  • Chứng nhận đăng ký xe bản gốc

Bên mua mang:

  • CCCD gắn chip
  • Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân nếu cần

Cả hai bên phải cùng có mặt tại tổ chức công chứng. Nếu một bên không thể đến, cần có giấy ủy quyền đã công chứng.

5. Sau khi công chứng thì làm gì

Hợp đồng công chứng mới là bước giữa, chưa phải bước cuối. Quy trình còn lại:

  1. Bên bán làm thủ tục thu hồi chứng nhận đăng ký và biển số (kê khai mẫu ĐKX11 trên Cổng dịch vụ công hoặc tại cơ quan đăng ký xe), rồi giao giấy chứng nhận thu hồi cho bạn.
  2. Bạn khai và nộp lệ phí trước bạ — nên nộp trực tuyến qua VNeID để hưởng ưu đãi.
  3. Bạn nộp hồ sơ đăng ký sang tên, nhận giấy hẹn. Thời gian xử lý thường 2–7 ngày làm việc.

Thời hạn: 30 ngày. Quá hạn, theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, cá nhân bị phạt 4–6 triệu đồng.

Một tin đáng chú ý về chi phí

Từ 15/8/2026 đến 28/2/2027, theo Nghị quyết 66.22/NQ-CP, người dùng VNeID mức 2 khai và nộp lệ phí trước bạ trực tuyến được giảm 50% lệ phí trước bạ khi sang tên ô tô cũ. Mức giảm tối đa 5 lần lương cơ sở (khoảng 5 lần mức lương cơ sở đồng), áp dụng 1 lần mỗi năm.

Nếu bạn đang chuẩn bị mua xe, hãy nâng cấp VNeID lên mức 2 từ bây giờ.

Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng viết tay có công chứng được không?
Được, nếu nội dung hợp lệ. Nhưng thực tế phòng công chứng sẽ soạn lại theo mẫu của họ. Bạn nên mang bản thảo của mình để yêu cầu bổ sung các điều khoản ở Điều 4 và Điều 7.

Có thể chứng thực tại UBND xã thay vì công chứng không?
Được. Chứng thực chữ ký tại UBND cấp xã có giá trị tương đương cho mục đích sang tên. Phí thường thấp hơn công chứng.

Ghi giá thấp trong hợp đồng có giảm được lệ phí trước bạ không?
Không. Lệ phí trước bạ tính theo bảng giá của Bộ Tài chính nhân tỷ lệ chất lượng còn lại, không theo giá hợp đồng. Ghi giá thấp chỉ giảm được phí công chứng vài trăm nghìn, đổi lại rủi ro rất lớn nếu tranh chấp.

Người bán ở tỉnh khác, có phải về nơi đăng ký xe để công chứng không?
Không. Bạn có thể công chứng tại bất kỳ tổ chức công chứng nào. Thủ tục thu hồi và đăng ký sang tên mới thực hiện tại cơ quan đăng ký xe theo quy định.

Mua xe của công ty thì hợp đồng khác gì?
Bên bán là pháp nhân nên cần thêm: giấy đăng ký kinh doanh, quyết định bán tài sản, giấy ủy quyền cho người đại diện ký. Công ty cũng phải xuất hóa đơn GTGT cho bạn.

Nguồn tham khảo

Tra cứu ngày 29/7/2026:

Mẫu hợp đồng trong bài mang tính tham khảo. Với giao dịch giá trị lớn hoặc tình huống phức tạp, bạn nên tham vấn luật sư hoặc công chứng viên.

‹ Về danh sách bài viết