Camry 2015 cũ giá bao nhiêu · 14 xe
Chính chủ
Đã xem
Toyota Camry 2015
thông tin xe.
Đã xem
Toyota Camry 2015
cam kết ko đâm đụng ngập nước.
Chính chủ
Đã xem
Toyota Camry 2015
Toyota Camry 2.5Q 2015 Vàng cát 63000 km
Chính chủ
Đã xem
Toyota Camry 2015
Xe Toyota Camry 2.5Q 2015 - 580 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Toyota Camry 2015
chạy đúng 6v1 KM zin.
Chính chủ
Đã xem
Toyota Camry 2015
Xe Toyota Camry 2.0E 2015 - 479 Triệu
Đã xem
Toyota Camry 2015
cam kết xe ko lỗi nhỏ.
Đã xem
Toyota Camry 2015
Cam kết máy số zin cột kèo đinh tán nguyên bản.
Chính chủ
Đã xem
Toyota Camry 2015
Xe Toyota Camry 2.0E 2015 - 450 Triệu
Đã xem
Toyota Camry 2015
các bác yêu xe đẹp nhìn là mê.
Đã xem
Toyota Camry 2015
Bác nào yêu e nó alo, 00000000000
Chính chủ
Đã xem
Toyota Camry 2015
Span, span class, f1, span, span class.
Chính chủ
Đã xem
Toyota Camry 2015
Toyota Camry 2015 2.0E - 84000 km
Chính chủ
Đã xem
Toyota Camry 2015
Toyota Camry 2.5Q 2015 Trắng 70000 km
Camry 2015 cũ giá bao nhiêu?
Toyota Camry 2015 thuộc thế hệ thứ bảy (XV50) — thế hệ được đánh giá cao về độ bền và sự êm ái. Trên xechinhchu.net hiện có khoảng 610 tin rao Camry đời 2015.
| Chỉ số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá trung vị | 492 triệu | Mức phổ biến nhất |
| Nhóm giá thấp (10%) | từ 450 triệu | Bản 2.0E, km cao |
| Nhóm giá cao (10%) | tới 547 triệu | Bản 2.5Q, km thấp |
| Km trung vị | 150.000 km | Bình thường với xe 11 năm tuổi |
Vì sao Camry 2015 vẫn được săn đón
Thế hệ XV50 nổi tiếng với động cơ bền, hộp số mượt, cách âm tốt và khoang sau rộng rãi. Nhiều xe chạy trên 200.000 km vẫn hoạt động ổn định nếu được bảo dưỡng đúng lịch. Ở tầm 490 triệu, bạn có được không gian và độ êm của sedan hạng D — điều mà một chiếc hạng B đời mới cùng tiền không thể cho.
Chọn bản 2.0E hay 2.5Q
Bản 2.0E phổ thông hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn và chi phí bảo dưỡng thấp hơn. Bản 2.5Q mạnh hơn rõ rệt, trang bị đầy đủ hơn nhưng hao xăng hơn. Chênh lệch giữa hai bản cùng đời thường 50–80 triệu.
Kiểm tra trước khi chốt
- Hộp số tự động — chạy thử ở nhiều dải tốc độ, chú ý độ mượt khi chuyển số. Đây là cụm sửa chữa tốn kém nhất.
- Rò rỉ dầu máy và dầu hộp số — soi gầm sau khi xe đỗ qua đêm.
- Hệ thống điện và điều hòa — xe trên 10 năm hay phát sinh lỗi vặt ở phần này.
- Số km thực — đối chiếu với độ mòn vô lăng, ghế và bàn đạp.
- Pháp lý — chính chủ, không thế chấp, không phạt nguội tồn đọng.
Lưu ý chi phí nuôi xe hạng D cao hơn hạng B: tiêu hao nhiên liệu, lốp, phanh và phụ tùng máy lớn đều đắt hơn.