Xe Altis cũ 2020 · 6 xe
Chính chủ
Đã xem
Toyota Altis 2021
Toyota Corolla Altis 1.8G 2021
Đã xem
Toyota Altis 2020
VỪA THAY DÀN LỐP MÍT THÁI LAN DAT.
Chính chủ
Đã xem
Toyota Altis 2020
Toyota Altis 1.8G 2020 Trắng
Chính chủ
Đã xem
Toyota Altis 2020
No Title
Chính chủ
Đã xem
Toyota Altis 2020
Xe Toyota Corolla altis 1.8G AT 2020 - 520 Triệu
Đã xem
Toyota Altis 2021
Odo, 8v km, full ls bảo dưỡng chính hãng.
Xe Toyota Altis cũ 2020
Nhóm Altis đời 2020-2021. Cả hai đời đều mỏng: đời 2020 có 3 tin (trung vị 519 triệu, km trung vị 48.200 km), đời 2021 có 4 tin (trung vị 587,5 triệu, km trung vị 33.256 km).
| Đời | Số tin | Giá trung vị | Km trung vị | Độ tin cậy |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | 13 | 450 triệu | 80.000 km | Đáng tin |
| 2020 | 3 | 519 triệu | 48.200 km | Quá mỏng |
| 2021 | 4 | 587,5 triệu | 33.256 km | Quá mỏng |
| 2022 | 11 | 585 triệu | 48.000 km | Tương đối |
Nghịch lý ở nhóm 2021-2022
Đời 2021 có trung vị 587,5 triệu, còn đời 2022 là 585 triệu - đời mới hơn lại rẻ hơn 2,5 triệu. Nhưng đời 2022 có km trung vị 48.000 km, cao hơn đời 2021 tới 14.744 km.
Với mẫu 3-4 tin, những chênh lệch này chưa đủ để coi là quy luật. Điều đáng rút ra: ở vùng 520-590 triệu, hãy so trên số km cụ thể của từng chiếc thay vì chọn theo năm sản xuất.
Mốc đáng tin để neo giá
Đời 2018 với 13 tin ở mức 450 triệu là con số đáng tin nhất trong khu vực. Từ đó, một chiếc 2020 mới hơn hai năm và km thấp hơn khoảng 32.000 km thì vùng 500-540 triệu là hợp lý.
Đời 2022 với 11 tin ở mức 585 triệu là mốc đáng tin thứ hai. Nếu bạn thấy tin rao Altis 2020 trên 570 triệu, hãy đối chiếu với chính đời 2022 trước khi quyết định.
Kiểm tra gì ở xe còn mới
Ở mốc 48.200 km, ưu tiên số một là xác minh xe chưa từng va chạm cấu trúc. Với xe 6 năm tuổi, đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá trị bán lại.
Dùng máy đo độ dày sơn trên toàn bộ thân xe hoặc đưa xe đi kiểm tra tại gara uy tín. Đối chiếu lịch sử bảo dưỡng tại đại lý Toyota theo số VIN - tra được miễn phí và là căn cứ đáng tin nhất.
Kiểm tra xem xe còn trong thời hạn bảo hành chính hãng hay bảo hành mở rộng không, và bảo hành có chuyển sang chủ mới được không.
Lưu ý về phạm vi hiển thị: nếu lọc đúng một đời duy nhất, số xe đang rao bán tại thời điểm này quá ít để bạn có gì so sánh. Trang này mở rộng sang các đời liền kề, còn bảng giá vẫn tách riêng từng đời.
Về cách chúng tôi công bố số liệu: các con số trên trang này lấy từ dữ liệu tin đăng thực tế, không phải giá niêm yết hay ước lượng. Khi số mẫu quá mỏng để một con số trung vị có ý nghĩa, chúng tôi ghi rõ điều đó thay vì đưa ra một mức giá duy nhất.
Chi phí sang tên xe cũ
| Khoản phí | Mức |
|---|---|
| Lệ phí trước bạ | Giá theo bảng giá Bộ Tài chính × tỷ lệ chất lượng còn lại × 2% |
| Lệ phí cấp đổi chứng nhận đăng ký kèm biển số | 150.000đ - không phân biệt khu vực |
Tỷ lệ chất lượng còn lại theo tuổi xe: trong 1 năm là 90%, trên 1-3 năm là 70%, trên 3-6 năm là 50%, trên 6-10 năm là 30%, trên 10 năm là 20%.
Từ 15/8/2026 đến 28/2/2027, người dùng VNeID mức 2 khai và nộp lệ phí trước bạ trực tuyến được giảm 50% lệ phí trước bạ (một lần mỗi năm, mức giảm tối đa không quá 5 lần mức lương cơ sở) theo Nghị quyết 66.22/NQ-CP.
Hợp đồng mua bán phải được công chứng hoặc chứng thực. Giấy viết tay không đủ điều kiện sang tên. Quá 30 ngày không sang tên, cá nhân bị phạt 4-6 triệu đồng theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP.