Suzuki Ertiga · 46 xe
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2023
Gia đình có một xe Suzuki ertiga bản Hybrid đời.
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2019
Xe Suzuki Ertiga GLX 1.5 AT 2019 - 250 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2020
Xe Suzuki Ertiga Sport 1.5 AT 2020 - 365 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2015
Xe Suzuki Ertiga 1.4 AT 2015 - 240 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2016
harga 132jt nego di rumah aja.
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2022
Xe Suzuki Ertiga Sport 1.5 AT 2022 - 340 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga
Khách quan tâm để lại bình luận hoặc liên hệ.
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2022
Suzuki Ertiga Hybrid 2022 7 chỗ 84.374 km
Đã xem
Suzuki Ertiga
Suzuki Ertiga Hybrid Nâu 7 chỗ Điện lai xăng
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2016
Suzuki Ertiga STD 2016 220.000 km
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga
vừa vặn, lắp dễ dàng.
Đã xem
Suzuki Ertiga 2022
No Title
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2023
Suzuki Ertiga Hybrid 1.5 AT 2022 Trắng
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2023
xe bao check đẹp k lỗi.
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2016
bán nhanh Suzuki ertiga 2016 tự động
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2022
giá công khai. 330tr.
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2023
giá công khai. 310tr.
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2020
Suzuki Ertiga 2020 Số sàn Trắng 7 chỗ
Đã xem
Suzuki Ertiga
đã lên camera hành trình.
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga
Suzuki Ertiga 7 chỗ Xăng Đen
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2020
Ghế da, bi cầu, màn hình giải trí.
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2023
Suzuki Ertiga 2023 7 chỗ Đen Indonesia
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga
Call/Zalo, 000000000004, để tư vấn báo giá cụ thể ae nhé.
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2023
Suzuki Ertiga Hybrid AT 2023, Bạc 7 chỗ 38.000km
Chính chủ
Đã xem
Suzuki Ertiga 2020
No Title
Đánh giá Suzuki Ertiga cũ - nhìn từ dữ liệu thị trường
Hiện có 32 xe Suzuki Ertiga đang rao bán, trên tổng 2.411 tin trong hệ thống. Bài này đánh giá Suzuki Ertiga dựa trên số liệu thực tế thay vì cảm nhận lái thử.
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Nguồn cung trên thị trường xe cũ | 2.411 tin - thanh khoản thấp - cần kiên nhẫn khi bán lại |
| Cường độ sử dụng trung bình | 20.231 km/năm - rất cao |
| Số đời có dữ liệu đủ tin cậy | 2 đời |
Cường độ sử dụng - chỉ số quan trọng nhất
Đây là điểm quan trọng nhất khi đánh giá Suzuki Ertiga. Mức 20.231 km mỗi năm cao gần gấp đôi mặt bằng thị trường (10.000-12.000 km/năm). Con số này cho thấy tỷ trọng xe chạy dịch vụ trong nhóm rất lớn.
Hệ quả với bạn: khi xem một chiếc Suzuki Ertiga cụ thể, đừng chỉ nhìn tổng số km. Hãy lấy km chia cho số năm tuổi. Nếu ra trên 25.000 km mỗi năm, gần như chắc chắn xe từng chạy dịch vụ - cần kiểm tra kỹ hơn hệ thống treo, phanh và mức hao mòn nội thất.
Giá theo từng đời
| Đời | Số tin | Giá trung vị | Km trung vị |
|---|---|---|---|
| 2019 | 15 | 320 triệu | 116.125 km |
| 2022 | 11 | 395 triệu | 95.491 km |
Suzuki Ertiga cũ hợp với ai
Nguồn cung mỏng. Bạn cần theo dõi thị trường vài tuần thay vì kỳ vọng chốt nhanh. Khả năng mặc cả cũng thấp hơn vì người bán biết họ không có nhiều đối thủ, và khi bán lại tính thanh khoản cũng thấp tương ứng.
Cần cân nhắc nếu bạn muốn xe gia đình ít chạy. Với mức 20.231 km mỗi năm của cả nhóm, việc tìm được một chiếc thực sự ít chạy đòi hỏi lọc kỹ. Hãy đặt số km làm tiêu chí đầu tiên, không phải giá.
Ba việc cần làm khi xem xe
Một, tính km theo năm. Lấy số trên đồng hồ chia cho tuổi xe rồi so với mức 20.231 km/năm của cả nhóm. Chiếc nào thấp hơn đáng kể là chiếc đáng ưu tiên.
Hai, đối chiếu giá với bảng trên. Con số trung vị là mức thị trường đang giao dịch. Xe rao cao hơn nhiều cần có lý do cụ thể; xe rao thấp hơn nhiều cần kiểm tra lịch sử va chạm và giấy tờ.
Ba, yêu cầu hồ sơ bảo dưỡng tra được theo số VIN. Đây là căn cứ đáng tin nhất về cách xe được chăm sóc, và thường tra được miễn phí tại đại lý chính hãng.
Bạn đang muốn bán Suzuki Ertiga?
Đối chiếu đời xe của bạn với bảng giá trên. Nếu km thấp hơn mức trung vị của đời đó, bạn có cơ sở để chào cao hơn - và nên nêu rõ con số km trong tin đăng vì đây là thứ người mua nhìn đầu tiên.
Ba thứ giúp bán được giá tốt hơn: hồ sơ bảo dưỡng đầy đủ, đăng kiểm còn hiệu lực, và giấy tờ chính chủ không vướng thế chấp.
Về cách chúng tôi đánh giá: mọi nhận định trên trang này dựa trên dữ liệu tin đăng thực tế - số tin, giá trung vị và số km theo từng đời. Chúng tôi không chấm điểm cảm tính, và ghi rõ số mẫu để bạn biết mỗi con số đáng tin đến đâu.
Chi phí sang tên xe cũ
| Khoản phí | Mức |
|---|---|
| Lệ phí trước bạ | Giá theo bảng giá Bộ Tài chính × tỷ lệ chất lượng còn lại × 2% |
| Lệ phí cấp đổi chứng nhận đăng ký kèm biển số | 150.000đ - không phân biệt khu vực |
Tỷ lệ chất lượng còn lại theo tuổi xe: trong 1 năm là 90%, trên 1-3 năm là 70%, trên 3-6 năm là 50%, trên 6-10 năm là 30%, trên 10 năm là 20%.
Từ 15/8/2026 đến 28/2/2027, người dùng VNeID mức 2 khai và nộp lệ phí trước bạ trực tuyến được giảm 50% lệ phí trước bạ (một lần mỗi năm, mức giảm tối đa không quá 5 lần mức lương cơ sở) theo Nghị quyết 66.22/NQ-CP.
Hợp đồng mua bán phải được công chứng hoặc chứng thực. Giấy viết tay không đủ điều kiện sang tên. Quá 30 ngày không sang tên, cá nhân bị phạt 4-6 triệu đồng theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP.