Mazda 3 hatchback cũ · 23 xe
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2021
2000000ăng ký 2021.
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2016
Mazda 3 Hatchback 2016 Đỏ 110.000 km
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2020
Xe Mazda 3 1.5L Sport Premium 2020 - 460 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2009
Xe Mazda 3 1.6 AT 2009 - 165 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2019
Xe Mazda 3 1.5L Sport Luxury 2019 - 358 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2016
Mazda 3 Hatchback 2016 Xám
Đã xem
Mazda Mazda 3 2023
Xe Mazda 3 1.5L Sport Premium 2023 - 555 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2016
Mazda 3 Hatchback 2016 Xám
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2020
đèn xenon GTR 365.
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2019
Mazda 3 Sport 2019 Trắng
Đã xem
Mazda Mazda 3 2019
Xe gia đình chăm chút kỹ lưỡng.
Đã xem
Mazda Mazda 3
Odo. 10v km zin.
Đã xem
Mazda Mazda 3 2017
Odo, 8, v3, keo chỉ máy số nguyên zin ko lỗi.
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2022
Mazda 3 Hatchback Premium 2022 Xanh 33000 km
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2016
Xe Mazda 3 1.5 AT 2016 - 330 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2022
Mazda 3 Hatchback 1.5 Premium 2023 Đỏ
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2017
Mazda Mazda 3 Hatchback 2017 Trắng
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2017
Xe Mazda 3 1.5 AT 2017 - 365 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2015
Xe Mazda 3 1.5 AT 2015 - 295 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2018
Xe Mazda 3 1.5 AT 2018 - 369 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2015
Xe Mazda 3 1.5 AT 2015 - 348 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Mazda Mazda 3 2019
Xe gia đình dùng, zin nguyên bản.
Đã xem
Mazda Mazda 3 2024
CÒN BẢO HÀNH 1 NĂM TẠI HÃNG.
Mazda 3 hatchback cũ
Hatchback là kiểu dáng thân xe, không phải phiên bản trang bị — xe có cốp liền khoang hành khách, đuôi ngắn hơn bản sedan.
Dữ liệu không có trường phiên bản riêng. Trang lọc theo cụm chữ trong mô tả người bán tự viết, nên có thể sót hoặc lẫn.
Xác nhận trên giấy đăng ký xe — dòng số loại ghi rõ phiên bản.
Hatchback so với sedan
| Hatchback | Sedan | |
|---|---|---|
| Khoang hành lý | Nhỏ hơn khi đóng, nhưng gập ghế được | Lớn hơn, kín hơn |
| Chở đồ cồng kềnh | Dễ hơn nhiều | Khó |
| Cách âm khoang sau | Kém hơn — cốp thông với khoang lái | Tốt hơn |
| Số tin trong kho | 2.754 | phần còn lại |
Nếu anh hay chở đồ cồng kềnh — xe đạp, đồ đạc, hàng hoá — thì việc gập ghế và mở cốp cao là khác biệt lớn trong sử dụng thực tế.
Nếu anh chở người nhiều hơn chở đồ và để ý độ yên tĩnh, bản sedan thường hợp hơn.
Hatchback là nhóm nhỏ (2.754 trên 32.529 tin). Ít người tìm nghĩa là bán lại chậm hơn, nhưng cũng nghĩa là mặc cả tốt hơn khi mua.
Mặt bằng giá Mazda 3 theo đời
Bảng dưới tính chung cả hai kiểu dáng.
| Đời xe | Số tin | Khoảng phổ biến | Trung vị | Km trung vị |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 36 | 595 – 625 tr | 618 tr | 12.000 km |
| 2024 | 173 | 550 – 638 tr | 579 tr | 20.000 km |
| 2023 | 144 | 500 – 599 tr | 550 tr | 32.000 km |
| 2022 | 280 | 494 – 550 tr | 530 tr | 43.000 km |
| 2021 | 81 | 450 – 519 tr | 495 tr | 50.000 km |
| 2020 | 188 | 415 – 529 tr | 475 tr | 40.000 km |
| 2019 | 225 | 390 – 463 tr | 420 tr | 70.000 km |
| 2018 | 226 | 378 – 430 tr | 400 tr | 80.000 km |
| 2017 | 213 | 341 – 400 tr | 369 tr | 80.000 km |
| 2016 | 203 | 315 – 375 tr | 345 tr | 100.000 km |
| 2015 | 74 | 315 – 350 tr | 329 tr | 95.000 km |
| 2014 | 24 | 268 – 290 tr | 285 tr | 120.000 km |
Mười hai đời liên tiếp đều đủ mẫu, và phần lớn có trên 150 tin mỗi đời — đời 2022 có tới 280 tin.
Để so sánh: Ford Ranger, dòng có dữ liệu tốt thứ hai, chỉ có 25–99 tin mỗi đời.
Nghĩa là với Mazda 3, anh có thể dùng các con số này để mặc cả — điều mà em không nói được với phần lớn dòng khác.
· Khấu hao đều và dễ đoán: mỗi năm cũ đi mất khoảng 25–50 triệu, không có bước nhảy bất thường
· Khoảng giá hẹp ở mọi đời (chênh p10–p90 chỉ 10–25%) — thị trường minh bạch, ít tin giá mồi
· Mốc 2019 là ranh giới thế hệ: giá nhảy từ 420 lên 475 triệu khi sang 2020
Xem thêm: toàn bộ Mazda 3 cũ · bản Luxury · Mazda 2 cũ
Số liệu giá tính trên toàn bộ tin đã thu thập, không phải trên số tin đang hiển thị.