Xe ô tô cũ tầm giá 400 triệu · 2,383 xe
Đã xem
Xe tải Isuzu 2018
Isuzu 2T350 2018 Trắng Đã sử dụng
Chính chủ
Đã xem
Suzuki XL7
Suzuki XL7 7 chỗ màu Nâu
Chính chủ
Đã xem
Toyota Innova 2017
Toyota Innova 2017 Số sàn 134.000 km Bạc
Chính chủ
Đã xem
Ford Ranger
Ford Ranger Wildtrak Tự động Cam 5 chỗ
Chính chủ
Đã xem
Vinfast LUX 2022
VinFast Lux A2.0 2022 Đen 95000 km
Chính chủ
Đã xem
Toyota Innova 2019
Bán xe Toyota Innova 2.0E màu xám bạc, sản xuất năm 2019,
Chính chủ
Đã xem
Toyota Innova 2019
Toyota Innova 2.0E MT 2018 Bạc 8 chỗ
Chính chủ
Đã xem
Kia Cerato 2018
Kia Cerato 1.6 AT 2018 Bạc Tự động
Đã xem
Mini Cooper Coupe
Hyundai Genesis Coupe Đỏ 4 chỗ Tự động
Chính chủ
Đã xem
Toyota Innova 2019
Toyota Innova 2019 Số sàn Nâu vàng 8 chỗ
Chính chủ
Đã xem
Toyota Raize 2022
Xe Toyota Raize G 1.0 CVT 2022 - 439 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Mitsubishi Xpander 2019
Chính chủ
Đã xem
Ford Ranger 2015
giá 3xxxxxxxxxxxx.
Chính chủ
Đã xem
Toyota Fortuner
Toyota Fortuner Máy dầu Số sàn Bạc 141.470 km
Chính chủ
Đã xem
Toyota Innova
Toyota Innova 7 chỗ Trắng 139.156 km
Chính chủ
Đã xem
Suzuki XL7 2021
Chính chủ cần bán xe Suzuki XL7 2021 Nâu 108000 km
Chính chủ
Đã xem
Toyota Wigo
odo 5.000km.
Chính chủ
Đã xem
Isuzu D-MAX 2021
Isuzu D-Max Prestige 2021 Xanh Tự động
Chính chủ
Đã xem
Honda CR-V
đèn bọng sáng trưng.
Chính chủ
Đã xem
Honda CR-V 2016
Xe Honda CRV 2.0 AT 2016 - 368 Triệu
Đã xem
Isuzu Mu-X 2016
Ghế da nguyên bản theo xe, ghế điện.
Đã xem
Hyundai Tucson 2018
Máy số nguyên rin nhà sản xuất.
Chính chủ
Đã xem
Hyundai Venue 2025
Sản xuất, 2000000Hà Nội, 1, chủ từ đầu.
Chính chủ
Đã xem
Hyundai Kona
Odo. hơn 5v km.
Chính chủ
Đã xem
Vinfast VF5
thông tin chi tiết về xe.
Xe ô tô cũ tầm giá 400 triệu: vùng cân bằng nhất của thị trường
156.774 tin nằm trong khoảng 350–450 triệu. Đây là phân khúc có cơ cấu đời xe tốt nhất so với mọi tầm giá khác — và số liệu cho thấy vì sao nhiều người dừng lại ở đây.
| Đời xe | Tầm 400 triệu | Dưới 200 triệu |
|---|---|---|
| Trước 2010 | 2% | 35% |
| 2010 – 2015 | 12% | 24% |
| 2016 – 2019 | 34% | 15% |
| 2020 – 2022 | 28% | 5% |
| Từ 2023 | 17% | 8% |
Xe trước 2010 gần như biến mất — chỉ 2%. Trong khi đó 62% số tin là xe đời 2016 trở lại đây. Với ngân sách 400 triệu, khả năng cao bạn mua được xe dùng 5–8 năm, còn nguyên bản, chưa đến giai đoạn hỏng hóc lớn.
Mazda vượt lên vị trí thứ ba
| Hãng | Tầm 400 triệu | Cả nước |
|---|---|---|
| Toyota | 20,7% | 17,3% |
| Hyundai | 14,7% | 11,0% |
| Mazda | 10,7% | 7,4% |
| Kia | 10,0% | 10,5% |
| Ford | 8,4% | 11,6% |
| Mitsubishi | 7,2% | 4,8% |
Mazda ở tầm giá này cao hơn mặt bằng chung khá nhiều — chủ yếu là Mazda 3 và CX-5 đời 2017–2020, hai mẫu rơi đúng vào vùng 350–450 triệu sau vài năm sử dụng.
Xe đời 2016–2019 đã đi qua giai đoạn mất giá nhanh nhất (2–3 năm đầu), nhưng chưa tới lúc phải thay các cụm chi tiết lớn như hộp số hay hệ thống treo. Đây là quãng chi phí sở hữu thấp nhất trong vòng đời một chiếc xe.
Ở tầm này nên kiểm tra gì
Xe đời 2016–2020 hiếm khi có vấn đề cơ khí nặng, nên trọng tâm kiểm tra chuyển sang chỗ khác:
- Lịch sử va chạm — kiểm tra khe hở giữa các tấm vỏ, màu sơn giữa các chi tiết, dấu tháo lắp ở bu-lông nắp capo và cánh cửa.
- Số km thực — đối chiếu với sổ bảo dưỡng và độ mòn của vô lăng, bàn đạp, ghế lái. Xe 2018 mà mới 30.000 km cần được giải thích.
- Hạng mục bảo dưỡng lớn sắp tới — dây cam, dầu hộp số, nước làm mát. Hỏi rõ đã thay lần cuối khi nào để tính chi phí sắp phải bỏ ra.
Số liệu tính trên toàn bộ kho dữ liệu đã thu thập, không phải trên số tin đang hiển thị.