Toyota Vios cũ số tự động · 131 xe
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2022
Toyota Vios 1.5E-CVT 2022 Đỏ Tự động
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2024
Xe gia đình sử dụng, chính chủ tại.
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2023
Xe Toyota Vios E CVT 2023 - 275 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2012
Toyota Vios 1.5G 2012 Tự động Bạc
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2024
giá 430tr.
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2023
năm sx. 2023.
Đã xem
Toyota Vios 2017
Bản G cao cấp, trang bị đầy đủ.
Đã xem
Toyota Vios 2020
Toyota Vios CVT 2020 Bạc Tự động
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2022
Toyota Vios E 2022 Tự động Trắng
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2024
No Title
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2022
Chính chủ bán Vios 1.5E CVT số tự động, sx 2022
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2022
No Title
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2017
Xe Toyota Vios 1.5E CVT 2017 - 250 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2018
Xe keo chỉ zin máy số zin cực chất.
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2021
Xe Toyota Vios 1.5G CVT 2021 - 389 Triệu
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2022
Toyota Vios 2022 Số tự động Đen
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2017
Toyota Vios G 2017 Số tự động Bạc
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2023
Toyota Vios 2023 Số tự động màu Đen
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2015
No Title
Đã xem
Toyota Vios 2019
Xem xe tại, Thuận An, Bình Dương.
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2022
Toyota Vios G 2022 Tự động Trắng Ngọc Trai
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2017
No Title
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2020
Bán Vios 2020
Đã xem
Toyota Vios 2016
Kính zin keo chỉ zin máy số zin nguyên bản.
Chính chủ
Đã xem
Toyota Vios 2018
Xe Toyota Vios 1.5G 2018 - 350 Triệu
Toyota Vios cũ số tự động
Số tự động chiếm phần lớn Vios cũ đang rao — 14.313 tin, so với 9.069 tin số sàn.
Hộp số là một trong số ít thông tin có trường riêng trong dữ liệu. Nghĩa là bộ lọc này chính xác — khác với các trang lọc phiên bản phải dựa vào chữ người bán tự viết.
Số tự động hay số sàn — chênh giá bao nhiêu
Bảng giá dưới đây tính chung cả hai loại hộp số, và dữ liệu không tách riêng được. Một con số chênh lệch đoán ra sẽ không đáng tin.
Cách tự đo: mở song song trang này và trang số sàn, lọc cùng một đời xe, rồi so mặt bằng của hai danh sách. Đó là số liệu thật của thời điểm anh xem.
Mặt bằng giá Vios theo đời
| Đời xe | Số tin | Khoảng phổ biến | Trung vị | Km trung vị |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 21 | 410 – 515 tr | 450 tr | 20.000 km |
| 2024 | 27 | 367 – 469 tr | 425 tr | 60.000 km |
| 2023 | 42 | 331 – 450 tr | 400 tr | 45.000 km |
| 2022 | 51 | 300 – 450 tr | 370 tr | 97.000 km |
| 2021 | 27 | 300 – 409 tr | 350 tr | 56.000 km |
| 2020 | 58 | 274 – 402 tr | 328 tr | 93.000 km |
| 2019 | 41 | 250 – 365 tr | 310 tr | 91.000 km |
| 2018 | 54 | 220 – 350 tr | 263 tr | 120.000 km |
| 2017 | 27 | 205 – 329 tr | 245 tr | 110.000 km |
| 2016 | 21 | 195 – 295 tr | 259 tr | 120.000 km |
| 2014 | 21 | 143 – 270 tr | 220 tr | 110.000 km |
Mười một đời trên đều có từ 21 tin trở lên nên số liệu đáng tin. Đây là nhóm dữ liệu tốt thứ hai toàn site, chỉ sau Ford Ranger.
Đời 2022 có km trung vị 97.000, cao hơn cả đời 2020 (93.000) và 2021 (56.000) — dù mới hơn.
Nhiều khả năng do tỷ lệ xe chạy dịch vụ trong nhóm 2022 cao hơn. Vios là dòng được dùng chạy dịch vụ rất nhiều.
Hệ quả thực tế: với Vios, đừng mặc định xe mới hơn thì ít km hơn. Kiểm tra từng xe cụ thể.
Việc quan trọng nhất với Vios cũ: xe có từng chạy dịch vụ không
Cách nhận biết:
· Vô lăng, cần số, mép ghế lái mòn nhiều hơn mức tương ứng với số km ghi trên đồng hồ
· Vết dán decal cũ trên cửa hoặc kính
· Lỗ khoan hoặc vết keo trên táp-lô (chỗ lắp thiết bị)
· Ghế sau mòn đều — xe gia đình thường chỉ mòn ghế lái
· Đăng kiểm ghi kinh doanh vận tải, hoặc biển số nền vàng
Cách chắc chắn nhất: xem giấy đăng kiểm và hỏi rõ lịch sử sử dụng.
Kiểm tra gì với hộp số tự động
- Chạy thử đủ dải tốc độ. Chú ý cú sang số ở vòng tua thấp và khi lên dốc.
- Chú ý hiện tượng giật hoặc trượt số khi tăng tốc từ tốc độ thấp.
- Hỏi lịch sử thay dầu hộp số. Với xe trên 100.000 km — mà theo bảng trên thì Vios đời 2016–2018 có km trung vị 110.000–120.000 — đây là câu hỏi bắt buộc.
Xem thêm: toàn bộ Vios cũ · Vios số sàn · Vios bản G · dưới 300 triệu
Số liệu giá tính trên toàn bộ tin đã thu thập, không phải trên số tin đang hiển thị.